CHẶNG I · TRÀ KIỆU TRƯỚC KHI CÓ “ĐỨC MẸ TRÀ KIỆU”
BÀI 03/100: SIMHAPURA VÀ CÁC LỚP KÝ ỨC CHAMPA TẠI TRÀ KIỆU
Các cuộc khai quật và khảo sát tại Trà Kiệu đã phát hiện nền móng kiến trúc, dấu tích thành lũy, gạch ngói, đồ gốm, tượng đá và nhiều hiện vật tôn giáo. Những dữ liệu ấy cho thấy vùng Trà Kiệu từng giữ một vị trí đáng kể trong lịch sử Champa.
Nhiều công trình nghiên cứu liên hệ thành cổ Trà Kiệu với Simhapura, tên Sanskrit thường được hiểu là “Thành Sư Tử”. Việc liên hệ này có những cơ sở khảo cổ và sử liệu quan trọng. Tuy vậy, các câu hỏi về niên đại, phạm vi đô thị và các giai đoạn phát triển của trung tâm này vẫn thuộc lĩnh vực nghiên cứu chuyên môn, nên khi dùng tên Simhapura, chúng ta giữ sự dè dặt thích hợp của sử học và khảo cổ học.
Một chứng tích nổi bật là Đài thờ Trà Kiệu, hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng và được định niên đại khoảng thế kỷ VII–VIII.[1] Các phù điêu trên đài thờ cho thấy trình độ nghệ thuật cao, và đã trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu của nghệ thuật Champa.
Champa không chỉ nằm trong bảo tàng. Di sản và văn hóa Chăm thuộc về một truyền thống có những con người đang sống, đang gìn giữ ký ức và căn tính của mình hôm nay. Nói về ký ức Champa vì thế đòi hỏi sự kính trọng, đối với người xưa cũng như đối với các cộng đồng Chăm hiện tại.
Trà Kiệu mang nhiều lớp ký ức, và các lớp ấy không phải lúc nào cũng nằm cạnh nhau bình yên. Lịch sử có gặp gỡ lẫn xung đột, tiếp nối lẫn đứt gãy, trao đổi lẫn chinh phục. Có ký ức được kể rất nhiều, có ký ức chìm vào im lặng. Nói về “nhiều lớp ký ức” không phải là phủ lên lịch sử một bức tranh hài hòa giả tạo. Thái độ đúng là tôn trọng sự khác biệt giữa các lớp và cố gắng lắng nghe chúng trong sự thật.
Đối với người Kitô hữu, thái độ ấy có một nền tảng sâu hơn. Sách Công vụ kể rằng Thiên Chúa “đã tạo thành toàn thể nhân loại” và “Người không ở xa mỗi người chúng ta” (Cv 17,26–27). Đức tin dạy ta nhìn lịch sử của các dân tộc khác với lòng kính trọng phẩm giá con người, và trước những dấu vết của việc Thiên Chúa quan phòng trong lịch sử.
Chúng ta trân trọng Champa không phải vì quá khứ ấy làm cho câu chuyện Công giáo thêm đẹp. Chúng ta trân trọng vì đó là lịch sử của những con người đã sống, đã yêu thương, đã đau khổ, đã tìm kiếm ý nghĩa và để lại một phần đời mình trên mảnh đất này.
Đó là một đòi hỏi của công bằng.
Ký ức Công giáo sẽ đến sau trên miền đất ấy. Nhưng trước khi nói về nó, chúng ta cần học cách đứng trước một nơi chốn mà mình là người đến sau.
LỜI NGUYỆN
Lạy Đức Mẹ Trà Kiệu, xin cho chúng con biết kính trọng những con người đã sống, đã yêu thương và đã đau khổ trên mảnh đất này trước chúng con, và cả những người hôm nay vẫn còn gìn giữ ký ức của họ. Amen.
[1] Niên đại “khoảng thế kỷ VII–VIII” là cách ghi thường gặp trong các tài liệu về Đài thờ Trà Kiệu; các nhà nghiên cứu có thể đề xuất những mốc khác nhau.

